有眉目
yǒuméimù
[ㄧㄡˇ ㄇㄟˊ ㄇㄨˋ]
HỮU MI MỤC
- 1.bắt đầu thành hình
- 2.chuẩn bị thành hiện thực

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 目MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.