學華語Kaori Dict

有福

yǒu

ㄧㄡˇ ㄈㄨˊ

HỮU PHÚC

例句Câu ví dụ

  • 1

    施比受更有福。

    Shī bǐ shòu gèng yǒufú。

    Đức cho đi hơn được phước

  • 2

    清心的人有福了。

    qīng xīn de rén yǒufú le。

    Những người trong lòng thanh tịnh là được phúc

  • 3

    有心就有福,有願就有力,自造福田,自得福緣。

    yǒuxīn jiù yǒufú, yǒu yuàn jiù yǒulì, zì zàofú tián, zìdé fú yuán。

    Có lòng thì có phúc, có ước thì có lực, tự tạo phong tục, tự được phước duyên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有福 nghĩa là gì? · Kaori Dict