學華語Kaori Dict

有稜有角

giản thể: 有棱有角

yǒuléngyǒujiǎo

ㄧㄡˇ ㄌㄥˊ ㄧㄡˇ ㄐㄧㄠˇ

HỮU LĂNG HỮU GIÁC

  1. 1.(về hình dạng) sắc nét và rõ ràng
  2. 2.(về người) có chính kiến rõ ràng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有稜有角 nghĩa là gì? · Kaori Dict