學華語Kaori Dict

有臉

giản thể: 有脸

yǒuliǎn

ㄧㄡˇ ㄌㄧㄢˇ

HỮU KIỂM

  1. 1.nghĩa đen: có mặt
  2. 2.có uy tín
  3. 3.được tôn trọng
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.có gan (ví dụ: hỏi điều gì đó quá đáng)
  2. 5.có lá gan
  3. 6.không biết xấu hổ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有脸 nghĩa là gì? · Kaori Dict