- 1.nghĩa đen: có mặt
- 2.có uy tín
- 3.được tôn trọng
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.có gan (ví dụ: hỏi điều gì đó quá đáng)
- 5.có lá gan
- 6.không biết xấu hổ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.