學華語Kaori Dict

有道

yǒudào

ㄧㄡˇ ㄉㄠˋ

HỮU ĐẠO

TOCFL 7
  1. 1.đắc đạo
  2. 2.(về chính phủ hoặc người cầm quyền) minh triết
  3. 3.khôn ngoan và công bằng

例句Câu ví dụ

  • 1

    太初有道,道與神同在,道就是神。

    tàichū yǒudào, dào yǔ shén tóngzài, dào jiùshì shén。

    Ngay từ đầu có Lời, Lời và Thiên Chúa cùng tồn tại, Lời chính là Thiên Chúa

  • 2

    盜亦有道。

    dào yì yǒudào。

    Người trộm cũng có đạo lý.

  • 3

    太初有道。

    tàichū yǒudào。

    Trước hết có Đạo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有道 nghĩa là gì? · Kaori Dict