學華語Kaori Dict

有錢有閑

giản thể: 有钱有闲

yǒuqiányǒuxián

ㄧㄡˇ ㄑㄧㄢˊ ㄧㄡˇ ㄒㄧㄢˊ

HỮU TIỀN HỮU NHÀN

  1. 1.có tiền và thời gian
  2. 2.thuộc tầng lớp nhàn rỗi
  3. 3.người giàu nhàn hạ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • TIỀN (錢) – tiền: Kim loại (釒 kim) bị hai cây giáo (戔) chém thành mảnh vụn — mảnh kim loại nhỏ chính là đồng TIỀN xu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有錢有閑 nghĩa là gì? · Kaori Dict