有限公司
yǒuxiàngōngsī
[ㄧㄡˇ ㄒㄧㄢˋ ㄍㄨㄥ ㄙ]
HỮU HẠN CÔNG TI
- 1.công ty hữu hạn
- 2.tập đoàn

例句Câu ví dụ
- 1
我們公司是有限公司。
wǒmen gōngsī shì yǒuxiàngōngsī。
Công ty chúng tôi là công ty trách nhiệm hữu hạn
- 2
我想知道您能否把我介紹給 PC Interactive 有限公司的哈里森先生。
wǒ xiǎng zhīdào nín néngfǒu bǎ wǒ jièshào gěi P C I n t e r a c t i v e yǒuxiàngōngsī de Hālǐ Sēn xiānsheng。
Tôi muốn biết ông có thể giới thiệu tôi gặp ông Harrison của công ty PC Interactive Ltd. được không
- 3
我們ACME有限公司,特此宣布,我們將盡我們的力量抵制這種惡意收購。
wǒmen A C M E yǒuxiàngōngsī, tècǐ xuānbù, wǒmen jiāng jìn wǒmen de lìliang dǐzhì zhèzhǒng èyì shōugòu。
Công ty TNHH ACME chúng tôi xin tuyên bố, chúng tôi sẽ dùng hết sức lực để chống lại cuộc mua lại độc hại này.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 司TI (司) – quản lý: Một người che tay trên miệng (口 khẩu) hô hiệu lệnh — người điều hành, công TI là nơi được quản lý.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.