例句Câu ví dụ
- 1
以前,瑪麗想和一位有雄心壯志的男人結婚。
yǐqián, Mǎlì xiǎng hé yī wèi yǒuxióngxīn zhuàngzhì de nánrén jiéhūn。
Trước đây, Mary muốn kết hôn với một người đàn ông có chí hướng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
