學華語Kaori Dict

有雄心

yǒuxióngxīn

ㄧㄡˇ ㄒㄩㄥˊ ㄒㄧㄣ

HỮU HÙNG TÂM

例句Câu ví dụ

  • 1

    以前,瑪麗想和一位有雄心壯志的男人結婚。

    yǐqián, Mǎlì xiǎng hé yī wèi yǒuxióngxīn zhuàngzhì de nánrén jiéhūn。

    Trước đây, Mary muốn kết hôn với một người đàn ông có chí hướng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有雄心 nghĩa là gì? · Kaori Dict