學華語Kaori Dict

有風

giản thể: 有风

yǒufēng

ㄧㄡˇ ㄈㄥ

HỮU PHONG

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天有風。

    jīntiān yǒufēng。

    Hôm nay có gió

  • 2

    他才是真有風骨的人了!

    tā cái shì zhēn yǒufēng gǔ de rén le!

    Chính anh ấy mới là người thực sự có khí phách

  • 3

    有風險。

    yǒufēng xiǎn。

    Có rủi ro

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有風 nghĩa là gì? · Kaori Dict