例句Câu ví dụ
- 1
今天有風。
jīntiān yǒufēng。
Hôm nay có gió
- 2
他才是真有風骨的人了!
tā cái shì zhēn yǒufēng gǔ de rén le!
Chính anh ấy mới là người thực sự có khí phách
- 3
有風險。
yǒufēng xiǎn。
Có rủi ro
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 風PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.
