學華語Kaori Dict

有鬼

yǒuguǐ

ㄧㄡˇ ㄍㄨㄟˇ

HỮU QUỶ

  1. 1.有鬼 — (tượng trưng) có điều gì đó không ổn

例句Câu ví dụ

  • 1

    現在沒有人相信有鬼。

    xiànzài méiyǒu rénxiàng xìn yǒuguǐ。

    Hiện nay không ai tin có ma nữa.

  • 2

    世界上是不是真的有鬼呢?

    shìjiè shàng shìbushì zhēnde yǒuguǐ ne?

    Trên thế giới có thật sự có ma không

  • 3

    我不相信世界上有鬼的存在。

    wǒ bù xiāngxìn shìjiè shàng yǒuguǐ de cúnzài。

    Ta không tin rằng có ma quỷ tồn tại trên thế giới.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有鬼 nghĩa là gì? · Kaori Dict