服服帖帖
fúfutiētiē
[ㄈㄨˊ ㄈㄨ˙ ㄊㄧㄝ ㄊㄧㄝ]
PHỤC PHỤC THIẾP THIẾP
- 1.phục tùng
- 2.ngoan ngoãn
- 3.vâng lời

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 服PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.