例句Câu ví dụ
- 1
幫主素以威德誠實服眾。
bāng zhǔ sù yǐ wēidé chéngshí fúzhòng。
Chủ nhóm luôn lấy uy đức và chân thật để làm gương cho mọi người
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 服PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.
