附中
fùzhōng
[ㄈㄨˋ ㄓㄨㄥ]
PHỤ TRUNG
- 1.trường trung học trực thuộc
- 2.viết tắt của 附屬中學|附属中学[fu4 shu3 zhong1 xue2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 附PHỤ (附) – bám vào/gần: Trao gửi (付) mình cho gò đất (阝) bên cạnh — nhà PHỤ cận dựa lưng vào đồi, bám sát không rời.