例句Câu ví dụ
- 1
現在我規律服藥。
xiànzài wǒ guīlǜ fúyào。
Bây giờ tôi uống thuốc đều đặn
- 2
每次餐後服藥。
měicì cān hòu fúyào。
Uống thuốc sau mỗi bữa ăn
- 3
你是否身患需服藥的疾病?
nǐ shìfǒu shēn huàn xū fúyào de jíbìng?
Anh có bị mắc bệnh cần phải dùng thuốc không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 服PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.
