學華語Kaori Dict

lǎng

ㄌㄤˇ

LÃNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆始終很開朗。

    Tāngmǔ shǐzhōng hěn kāilǎng。

    Tom luôn rất vui vẻ.

  • 2

    最先登上珠穆朗瑪峰的人是誰?

    zuìxiān dēngshàng ZhūmùlǎngmǎFēng de rén shì shéi?

    Người đầu tiên lên đỉnh núi Everest là ai

  • 3

    如果你踫到朗先生,別忘了問候一下他的太太。

    rúguǒ nǐ pèng dào lǎng xiānsheng, bié wàng le wènhòu yīxià tā de tàitai。

    Nếu gặp được ông Long, đừng quên hỏi thăm về người vợ của ông

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

朗 nghĩa là gì? · Kaori Dict