朗朗上口
lǎnglǎngshàngkǒu
[ㄌㄤˇ ㄌㄤˇ ㄕㄤˋ ㄎㄡˇ]
LÃNG LÃNG THƯỢNG KHẨU
- 1.dễ dàng nói ra (lời bài hát hoặc thơ)
- 2.tụng thuộc lòng
- 3.dễ nhớ (bài hát)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.