學華語Kaori Dict

朗朗上口

lǎnglǎngshàngkǒu

ㄌㄤˇ ㄌㄤˇ ㄕㄤˋ ㄎㄡˇ

LÃNG LÃNG THƯỢNG KHẨU

  1. 1.dễ dàng nói ra (lời bài hát hoặc thơ)
  2. 2.tụng thuộc lòng
  3. 3.dễ nhớ (bài hát)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

朗朗上口 nghĩa là gì? · Kaori Dict