朗照
lǎngzhào
[ㄌㄤˇ ㄓㄠˋ]
LÃNG CHIẾU
- 1.chiếu sáng rực rỡ
- 2.(bóng) nhận thức rõ ràng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 照CHIẾU (照) – soi sáng: Mặt trời gọi ánh sáng (昭 chiêu), bên dưới lửa (灬 hỏa) phụ thêm — CHIẾU sáng khắp nơi, chụp ảnh là 'chiếu' một khoảnh khắc.