學華語Kaori Dict

朗讀

giản thể: 朗读

lǎng

ㄌㄤˇ ㄉㄨˊ

LÃNG ĐỌC

HSK 5TOCFL 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    老師朗讀了一首詩歌。

    lǎo shī lǎng dú le yī shǒu shī gē

    Giáo viên đọc một bài thơ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

朗读 nghĩa là gì? · Kaori Dict