望族
wàngzú
[ㄨㄤˋ ㄗㄨˊ]
VỌNG TỘC
- 1.gia đình danh giá hoặc nổi bật
- 2.dòng tộc có ảnh hưởng (xưa)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 望VỌNG (望) – ngóng trông: Kẻ mất (亡) quê đứng trên gò vua (王) ngước nhìn mặt trăng (月) — ngóng TRÔNG cố hương, hy VỌNG ngày về.