朝令夕改
zhāolìngxīgǎi
[ㄓㄠ ㄌㄧㄥˋ ㄒㄧ ㄍㄞˇ]
TRIÊU LỆNH TỊCH CẢI
- 1.thay đổi chính sách thường xuyên hoặc khó lường (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 令LỆNH (令) – mệnh lệnh: Người quỳ dưới mái sảnh nghe bề trên truyền xuống — quân LỆNH như sơn, nhận LỆNH là làm.
- 改CẢI (改) – sửa đổi: Tự cầm roi (攵) quất vào chính mình (己) — tự SỬA lỗi, CẢI thiện bản thân.