學華語Kaori Dict

朝聞夕改

giản thể: 朝闻夕改

zhāowéngǎi

ㄓㄠ ㄨㄣˊ ㄒㄧ ㄍㄞˇ

TRIÊU VĂN TỊCH CẢI

  1. 1.nghe buổi sáng, thay đổi buổi tối
  2. 2.sửa lỗi rất nhanh chóng (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẢI (改) – sửa đổi: Tự cầm roi (攵) quất vào chính mình (己) — tự SỬA lỗi, CẢI thiện bản thân.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

朝闻夕改 nghĩa là gì? · Kaori Dict