學華語Kaori Dict

朝鮮族

giản thể: 朝鲜族

Cháoxiǎn

ㄔㄠˊ ㄒㄧㄢˇ ㄗㄨˊ

TRIỀU TIÊN TỘC

  1. 1.dân tộc Triều Tiên ở Trung Quốc (chủ yếu ở đông bắc Trung Quốc)
  2. 2.người Hàn Quốc (dân tộc chính trên bán đảo Triều Tiên)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

朝鲜族 nghĩa là gì? · Kaori Dict