學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
朝鮮族
朝鮮族
giản thể:
朝鲜族
Cháo
xiǎn
zú
[ㄔㄠˊ ㄒㄧㄢˇ ㄗㄨˊ]
TRIỀU TIÊN TỘC
1.
dân tộc Triều Tiên ở Trung Quốc (chủ yếu ở đông bắc Trung Quốc)
2.
người Hàn Quốc (dân tộc chính trên bán đảo Triều Tiên)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
民族
mínzú
quốc tịch; dân tộc
新鮮
xīnxiān
tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...)
海鮮
hǎixiān
hải sản
鮮明
xiānmíng
rõ ràng; rõ nét
鮮花
xiānhuā
hoa
鮮
xiān
tươi
朝
cháo
triều đình hoặc hoàng gia
中華民族
Zhōnghuámínzú
dân tộc Trung Hoa
逐字解
Từng chữ trong từ
朝
triều, triêu
định kỳ
鮮
tiên
mới, tươi, ngon
族
tộc
gia đình, dân tộc, nhóm người
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
朝鲜族 nghĩa là gì? · Kaori Dict