學華語Kaori Dict

木工

gōng

ㄇㄨˋ ㄍㄨㄥ

MỘC CÔNG

  1. 1.thợ mộc
  2. 2.nghề mộc
  3. 3.thợ làm gỗ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不擅長做木工。

    wǒ bù shàncháng zuò mùgōng。

    Tôi không giỏi làm mộc.

  • 2

    他從小跟著木工師傅學手藝,如今已能獨當一面。

    tā cóngxiǎo gēnzhe mùgōng shīfu xué shǒuyì, rújīn yǐ néng dúdāngyīmiàn。

    Từ nhỏ anh theo thầy thợ mộc học nghề, nay đã có thể độc lập làm việc.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
  • MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

木工 nghĩa là gì? · Kaori Dict