例句Câu ví dụ
- 1
我不擅長做木工。
wǒ bù shàncháng zuò mùgōng。
Tôi không giỏi làm mộc.
- 2
他從小跟著木工師傅學手藝,如今已能獨當一面。
tā cóngxiǎo gēnzhe mùgōng shīfu xué shǒuyì, rújīn yǐ néng dúdāngyīmiàn。
Từ nhỏ anh theo thầy thợ mộc học nghề, nay đã có thể độc lập làm việc.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.
