木片
mùpiàn
[ㄇㄨˋ ㄆㄧㄢˋ]
MỘC PHIẾN
- 1.mảnh gỗ phẳng
- 2.dăm gỗ
- 3.LT:塊|块[kuai4],片[pian4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.
- 片PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.