學華語Kaori Dict

木須肉

giản thể: 木须肉

ròu

ㄇㄨˋ ㄒㄩ ㄖㄡˋ

MỘC TU NHỤC

  1. 1.moo shu thịt heo – thịt heo phi lê xào với trứng đánh, nấm gỗ và rau củ

例句Câu ví dụ

  • 1

    木鬚肉是我的拿手菜。

    mùxūròu shì wǒ de náshǒucài。

    Mì xào thịt heo là món ăn đặc sản của tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.
  • NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

木須肉 nghĩa là gì? · Kaori Dict