- 1.moo shu thịt heo – thịt heo phi lê xào với trứng đánh, nấm gỗ và rau củ

例句Câu ví dụ
- 1
木鬚肉是我的拿手菜。
mùxūròu shì wǒ de náshǒucài。
Mì xào thịt heo là món ăn đặc sản của tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.
- 肉NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.