木骨都束
Mùgǔdūshù
[ㄇㄨˋ ㄍㄨˇ ㄉㄨ ㄕㄨˋ]
MỘC CỐT ĐÔ THÚC
- 1.tên Trung Quốc của vương quốc châu Phi ở Somalia, xem Mogadishu 摩加迪沙

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.
- 束THÚC (束) – bó, buộc: Bó củi (木 mộc) được vòng dây (口) siết ngang thân — BÓ chặt lại, quản THÚC không cho bung ra.
- 都ĐÔ (都) – đều; thủ đô: Mọi người (者 giả) TẤT CẢ kéo về thành ấp (阝) — nơi ai cũng đến chính là thủ ĐÔ.