未受精
wèishòujīng
[ㄨㄟˋ ㄕㄡˋ ㄐㄧㄥ]
VỊ THỌ TINH
- 1.chưa thụ tinh (của trứng, không phải đất)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 受THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.