例句Câu ví dụ
- 1
她的未婚夫是一個太空人。
tā de wèihūnfū shì yīge tàikōngrén。
Người未婚夫 của cô ấy là một người phi hành gia.
- 2
她和未婚夫在一起怎麼久,都要結婚了
tā hé wèihūnfū zàiyīqǐ zěnme jiǔ, dōu yào jiéhūn le
Dù cô và người未婚夫 ở bên nhau bao lâu, họ cũng sẽ kết hôn.
- 3
她和未婚夫在一起這麼久,都要結婚了。
tā hé wèihūnfū zàiyīqǐ zhème jiǔ, dōu yào jiéhūn le。
Cô ấy và người未婚夫 đã ở bên nhau lâu như vậy, sắp kết hôn rồi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 夫PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.
- 婚HÔN (婚) – cưới: Người con gái (女) về nhà chồng lúc hoàng hôn (昏) — lễ cưới xưa làm buổi tối, nên gọi là kết HÔN.
