學華語Kaori Dict

未婚夫

wèihūn

ㄨㄟˋ ㄏㄨㄣ ㄈㄨ

VỊ HÔN PHU

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    她的未婚夫是一個太空人。

    tā de wèihūnfū shì yīge tàikōngrén。

    Người未婚夫 của cô ấy là một người phi hành gia.

  • 2

    她和未婚夫在一起怎麼久,都要結婚了

    tā hé wèihūnfū zàiyīqǐ zěnme jiǔ, dōu yào jiéhūn le

    Dù cô và người未婚夫 ở bên nhau bao lâu, họ cũng sẽ kết hôn.

  • 3

    她和未婚夫在一起這麼久,都要結婚了。

    tā hé wèihūnfū zàiyīqǐ zhème jiǔ, dōu yào jiéhūn le。

    Cô ấy và người未婚夫 đã ở bên nhau lâu như vậy, sắp kết hôn rồi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.
  • HÔN (婚) – cưới: Người con gái (女) về nhà chồng lúc hoàng hôn (昏) — lễ cưới xưa làm buổi tối, nên gọi là kết HÔN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

未婚夫 nghĩa là gì? · Kaori Dict