未成冠
wèichéngguān
[ㄨㄟˋ ㄔㄥˊ ㄍㄨㄢ]
VỊ THÀNH QUAN
- 1.vị thành niên (cách dùng cũ, người dưới 20 tuổi)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!