未料
wèiliào
[ㄨㄟˋ ㄌㄧㄠˋ]
VỊ LIỆU
- 1.không dự đoán
- 2.không mong đợi
- 3.không được dự đoán
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.không ngờ đến

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 料LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.