未了
wèiliǎo
[ㄨㄟˋ ㄌㄧㄠˇ]
VỊ LIỄU
- 1.chưa xong
- 2.còn tồn đọng (công việc)
- 3.chưa hoàn thành

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!