學華語Kaori Dict

未經

giản thể: 未经

wèijīng

ㄨㄟˋ ㄐㄧㄥ

VỊ KINH

HSK 7-9V
  1. 1.chưa trải qua
  2. 2.không qua (một quá trình nhất định)

例句Câu ví dụ

  • 1

    未經許可,我不能喝酒。

    wèijīng xǔkě, wǒ bùnéng hējiǔ。

    Tôi không được phép uống rượu

  • 2

    你不能未經允許就看別人的私人信件。

    nǐ bùnéng wèijīng yǔnxǔ jiù kàn biéren de sīrén xìnjiàn。

    Bạn không nên đọc thư riêng tư của người khác mà không xin phép.

  • 3

    最危險的頭疼是由未經充分消化吸收的想法引起的。

    zuì wēixiǎn de tóuténg shì yóu wèijīng chōngfèn xiāohuà xīshōu de xiǎngfǎ yǐnqǐ de。

    Loại đau đầu nguy hiểm nhất do ý tưởng chưa được tiêu hóa đầy đủ gây ra

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

未经 nghĩa là gì? · Kaori Dict