- 1.chưa trải qua
- 2.không qua (một quá trình nhất định)

例句Câu ví dụ
- 1
未經許可,我不能喝酒。
wèijīng xǔkě, wǒ bùnéng hējiǔ。
Tôi không được phép uống rượu
- 2
你不能未經允許就看別人的私人信件。
nǐ bùnéng wèijīng yǔnxǔ jiù kàn biéren de sīrén xìnjiàn。
Bạn không nên đọc thư riêng tư của người khác mà không xin phép.
- 3
最危險的頭疼是由未經充分消化吸收的想法引起的。
zuì wēixiǎn de tóuténg shì yóu wèijīng chōngfèn xiāohuà xīshōu de xiǎngfǎ yǐnqǐ de。
Loại đau đầu nguy hiểm nhất do ý tưởng chưa được tiêu hóa đầy đủ gây ra
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 經KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.