學華語Kaori Dict

本命年

běnmìngnián

ㄅㄣˇ ㄇㄧㄥˋ ㄋㄧㄢˊ

BẢN MỆNH NIÊN

  1. 1.năm tuổi theo con giáp trong chu kỳ 12 con giáp của địa chi 地支[di4 zhi1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    在中國,本命年要穿紅內褲紅內衣。

    zài Zhōngguó, běnmìngnián yào chuān hóng nèikù hóng nèiyī。

    Ở Trung Quốc, năm sinh của mình phải mặc nội y và nội裤 màu đỏ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
  • BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

本命年 nghĩa là gì? · Kaori Dict