學華語Kaori Dict

本地人

běnrén

ㄅㄣˇ ㄉㄧˋ ㄖㄣˊ

BẢN ĐỊA NHÂN

  1. 1.người bản địa (của một quốc gia)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是本地人。

    tā shì běndìrén。

    Anh là người địa phương

  • 2

    湯姆是波士頓本地人。

    Tāngmǔ shì Bōshìdùn běndìrén。

    Tom là người bản địa Boston

  • 3

    Martyna是弗羅茨瓦夫本地人。

    M a r t y n a shì Fúluócíwǎfū běndìrén。

    Martyna là người bản địa của Wrocław.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

本地人 nghĩa là gì? · Kaori Dict