例句Câu ví dụ
- 1
他是本地人。
tā shì běndìrén。
Anh là người địa phương
- 2
湯姆是波士頓本地人。
Tāngmǔ shì Bōshìdùn běndìrén。
Tom là người bản địa Boston
- 3
Martyna是弗羅茨瓦夫本地人。
M a r t y n a shì Fúluócíwǎfū běndìrén。
Martyna là người bản địa của Wrocław.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
