本小利微
běnxiǎolìwēi
[ㄅㄣˇ ㄒㄧㄠˇ ㄌㄧˋ ㄨㄟ]
BẢN TIỂU LỢI VI
- 1.(đối với một doanh nghiệp nhỏ) vốn rất ít và lợi nhuận khiêm tốn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.