本省人
běnshěngrén
[ㄅㄣˇ ㄕㄥˇ ㄖㄣˊ]
BẢN TỈNH NHÂN
- 1.người của tỉnh này
- 2.(ở Đài Loan) người Hán không bao gồm những người di cư từ Trung Quốc đại lục đến Đài Loan sau năm 1945 và hậu duệ của họ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.