學華語Kaori Dict

機密

giản thể: 机密

ㄐㄧ ㄇㄧˋ

CƠ MẬT

HSK 7-9TOCFL 6Adj/N
  1. 1.bí mật
  2. 2.thông tin mật

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是機密。

    zhè shì jīmì。

    Đây là bí mật.

  • 2

    他身負機密使命。

    tā shēn fù jīmì shǐmìng。

    Anh ấy mang trọng trách mật nhiệm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

机密 nghĩa là gì? · Kaori Dict