- 1.vé máy bay
- 2.vé hành khách
- 3.LT:張|张[zhang1]

例句Câu ví dụ
- 1
我買車票,你買機票。
wǒ mǎi chē piào nǐ mǎi jī piào
Tôi mua vé tàu, anh mua vé máy bay
- 2
我拿到了機票。
wǒ ná dào liǎo jī piào
Tôi đã lấy được vé máy bay
- 3
你買回程機票了嗎?
nǐ mǎihuí chéng jīpiào le ma?
Anh có mua vé về không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
- 票PHIẾU (票) – vé, phiếu: Tấm giấy đặt trang trọng trên bàn thờ (示 thị) trong giỏ (覀) — tờ giấy nhỏ mà quyền to: lá PHIẾU, tấm VÉ.