學華語Kaori Dict

機車

giản thể: 机车

chē

ㄐㄧ ㄔㄜ

CƠ XA

TOCFL 3
  1. 1.đầu máy; toa động cơ tàu hỏa
  2. 2.(Đài Loan) xe tay ga
  3. 3.(Đài Loan, lóng) khó chịu; phiền phức
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(Đài Loan) chết tiệt!; bực mình!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

机车 nghĩa là gì? · Kaori Dict