- 1.đầu máy; toa động cơ tàu hỏa
- 2.(Đài Loan) xe tay ga
- 3.(Đài Loan, lóng) khó chịu; phiền phức
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(Đài Loan) chết tiệt!; bực mình!

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.