朽木可雕
xiǔmùkědiāo
[ㄒㄧㄡˇ ㄇㄨˋ ㄎㄜˇ ㄉㄧㄠ]
HỦ MỘC KHẢ ĐIÊU
- 1.(thành ngữ) dù một người có khuyết điểm, vẫn có khả năng cải thiện

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.