學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
殺千刀
殺千刀
giản thể:
杀千刀
shā
qiān
dāo
[ㄕㄚ ㄑㄧㄢ ㄉㄠ]
SÁT THIÊN ĐAO
1.
殺千刀 — quỷ quái; quỷ quái; quỷ quái; quỷ quái
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
千
qiān
một nghìn
千萬
qiānwàn
mười triệu
千克
qiānkè
kilogram
殺
shā
giết; sát hại; sát nhân; tấn công
自殺
zìshā
tự giết mình
剪刀
jiǎndāo
kéo
刀
dāo
dao
殺毒
shādú
khử trùng
逐字解
Từng chữ trong từ
殺
sát
giết, giết chóc, giết người
千
thiên
nghìn
刀
đao
con dao
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
杀千刀 nghĩa là gì? · Kaori Dict