學華語Kaori Dict

殺死

giản thể: 杀死

shā

ㄕㄚ ㄙˇ

SÁT TỬ

例句Câu ví dụ

  • 1

    她用一把刀殺死了他。

    tā yòng yī bǎ dāo shāsǐ le tā。

    Cô ấy đã giết anh ấy bằng một con dao.

  • 2

    Betty 殺死了你的母親。

    B e t t y shāsǐ le nǐ de mǔqīn。

    Betty đã giết mẹ của bạn

  • 3

    我殺死了神。

    wǒ shāsǐ le shén。

    Tôi đã giết thần

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

杀死 nghĩa là gì? · Kaori Dict