- 1.hỗn hợp
- 2.đa dạng
- 3.nhiều loại
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.pha trộn
Cách đọc khác:zá — biến thể của 雜|杂[za2]

例句Câu ví dụ
- 1
這個房間很雜亂。
zhè ge fáng jiān hěn zá luàn
Phòng này rất lộn xộn
- 2
那個女孩一整天里不停的雜讀書。
nàge nǚhái yī zhěngtiān lǐ bùtíng de zá dúshū。
Cô gái đó suốt cả ngày đều đọc sách liên tục
- 3
數學真理既不簡單,也不復雜,它存在著。
shùxué zhēnlǐ jì bùjiǎndān, yě bùfù zá, tā cúnzài zhe。
Chân lý toán học không đơn giản cũng không phức tạp, nó tồn tại