學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄗㄚˊ

TẠP

HSK 6TOCFL 5Adj
  1. 1.hỗn hợp
  2. 2.đa dạng
  3. 3.nhiều loại
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.pha trộn

Cách đọc khác:biến thể của 雜|杂[za2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個房間很雜亂。

    zhè ge fáng jiān hěn zá luàn

    Phòng này rất lộn xộn

  • 2

    那個女孩一整天里不停的雜讀書。

    nàge nǚhái yī zhěngtiān lǐ bùtíng de zá dúshū。

    Cô gái đó suốt cả ngày đều đọc sách liên tục

  • 3

    數學真理既不簡單,也不復雜,它存在著。

    shùxué zhēnlǐ jì bùjiǎndān, yě bùfù zá, tā cúnzài zhe。

    Chân lý toán học không đơn giản cũng không phức tạp, nó tồn tại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

杂 nghĩa là gì? · Kaori Dict