學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
雜事
雜事
giản thể:
杂事
zá
shì
[ㄗㄚˊ ㄕˋ]
TẠP SỰ
1.
nhiệm vụ linh tinh; việc vặt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
事
shì
sự việc
事情
shìqing
sự việc; vấn đề; điều; công việc
事實
shìshí
sự thật
同事
tóngshì
đồng nghiệp; cộng sự
雜誌
zázhì
tạp chí
事業
shìyè
công việc
複雜
fùzá
phức tạp; rắc rối
從事
cóngshì
làm
逐字解
Từng chữ trong từ
雜
tạp
hỗn hợp, pha trộn
事
sự
việc, chuyện, công việc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
雜食
záshí
động vật ăn tạp (sinh học)
記憶技巧
Mẹo nhớ
事
SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
杂事 nghĩa là gì? · Kaori Dict