學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
雜技
雜技
giản thể:
杂技
zá
jì
[ㄗㄚˊ ㄐㄧˋ]
TẠP KỸ
HSK 7-9
N
1.
xiếc
2.
LT:場|场[chang3]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
雜誌
zázhì
tạp chí
技術
jìshù
công nghệ; kỹ thuật; kỹ năng
科技
kējì
khoa học và công nghệ
複雜
fùzá
phức tạp; rắc rối
技巧
jìqiǎo
kỹ năng
技能
jìnéng
khả năng kỹ thuật
雜
zá
hỗn hợp
演技
yǎnjì
diễn xuất
逐字解
Từng chữ trong từ
雜
tạp
hỗn hợp, pha trộn
技
kỹ, kĩ
kỹ năng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
雜記
zájì
các ghi chép hoặc ghi chú khác nhau
雜集
zájí
tạp nham
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
杂技 nghĩa là gì? · Kaori Dict