學華語Kaori Dict

雜種

giản thể: 杂种

zhǒng

ㄗㄚˊ ㄓㄨㄥˇ

TẠP CHỦNG

  1. 1.lai
  2. 2.tạp chủng
  3. 3.đồ khốn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.chó đẻ

例句Câu ví dụ

  • 1

    你媽雜種!

    nǐmā zázhǒng !

    Con mày!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦNG (種) – hạt giống/loại: Cây lúa (禾) chọn hạt nặng (重) nhất đem gieo — giống nào ra GIỐNG nấy, CHỦNG loại rõ ràng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

杂种 nghĩa là gì? · Kaori Dict