學華語Kaori Dict

雜草

giản thể: 杂草

cǎo

ㄗㄚˊ ㄘㄠˇ

TẠP THẢO

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們的花園長滿了雜草.

    wǒmen de huāyuán zhǎngmǎn le zácǎo .

    Vườn nhà chúng tôi đầy cỏ dại

  • 2

    他拔起雜草就扔掉。

    tā bá qǐ zácǎo jiù rēngdiào。

    Anh ấy nhổ cỏ dại rồi vứt đi

  • 3

    我們的花園布滿了雜草。

    wǒmen de huāyuán bùmǎn le zácǎo。

    Vườn nhà chúng tôi đầy cỏ dại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

杂草 nghĩa là gì? · Kaori Dict